Valuta Ex Logo

XPF đến UGX

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XPF/UGX 35.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-ugx?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Shilling Uganda (UGX)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Shilling Uganda (UGX) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang UGX của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

world mapcountries where XPF is usedcountries where UGX is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngUGX
0%1 XPF0.0 XPF35.2 UGX
1%1 XPF0.010 XPF34.84 UGX
2%1 XPF0.020 XPF34.49 UGX
3%1 XPF0.030 XPF34.14 UGX
4%1 XPF0.040 XPF33.79 UGX
5%1 XPF0.050 XPF33.44 UGX

Chuyển đổi Franc CFP thành Shilling Uganda

XPFUGX
135.2
5176
10352
20704
501760.02
1003520.04
2508800.1
50017600.2
100035200.4

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Franc CFP

UGXXPF
10.028
50.14
100.28
200.57
501.42
1002.84
2507.1
50014.2
100028.4

Thông tin thêm về XPF hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ