Tỷ giá hối đoái YER/LYD 0.026328 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.026 LYD |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.026 LYD |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.026 LYD |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.026 LYD |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.025 LYD |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.025 LYD |
| YER | LYD |
| 1 | 0.026 |
| 5 | 0.13 |
| 10 | 0.26 |
| 20 | 0.53 |
| 50 | 1.31 |
| 100 | 2.63 |
| 250 | 6.58 |
| 500 | 13.16 |
| 1000 | 26.32 |
| LYD | YER |
| 1 | 37.98 |
| 5 | 189.9 |
| 10 | 379.81 |
| 20 | 759.63 |
| 50 | 1899.09 |
| 100 | 3798.18 |
| 250 | 9495.46 |
| 500 | 18990.93 |
| 1000 | 37981.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.