Tỷ giá hối đoái YER/SCR 0.055931 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | SCR |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.056 SCR |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.055 SCR |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.055 SCR |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.054 SCR |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.054 SCR |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.053 SCR |
| YER | SCR |
| 1 | 0.056 |
| 5 | 0.28 |
| 10 | 0.56 |
| 20 | 1.11 |
| 50 | 2.79 |
| 100 | 5.59 |
| 250 | 13.98 |
| 500 | 27.96 |
| 1000 | 55.93 |
| SCR | YER |
| 1 | 17.87 |
| 5 | 89.39 |
| 10 | 178.79 |
| 20 | 357.58 |
| 50 | 893.96 |
| 100 | 1787.93 |
| 250 | 4469.82 |
| 500 | 8939.65 |
| 1000 | 17879.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc SCR (Rupee Seychelles), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.