Valuta Ex Logo

YER đến SGD

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
SGD - Đô la Singaporeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái YER/SGD 0.0052966 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-sgd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Đô la Singapore (SGD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang SGD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

world mapcountries where YER is usedcountries where SGD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngSGD
0%1 YER0.0 YER0.0053 SGD
1%1 YER0.010 YER0.0052 SGD
2%1 YER0.020 YER0.0052 SGD
3%1 YER0.030 YER0.0051 SGD
4%1 YER0.040 YER0.0051 SGD
5%1 YER0.050 YER0.0050 SGD

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đô la Singapore

YERSGD
10.0053
50.026
100.053
200.11
500.26
1000.53
2501.32
5002.64
10005.29

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Rial Yemen

SGDYER
1188.8
5944
101888.01
203776.02
509440.06
10018880.12
25047200.31
50094400.63
1000188801.26

Thông tin thêm về YER hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ