Tỷ giá hối đoái YER/SZL 0.069028 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.069 SZL |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.068 SZL |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.068 SZL |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.067 SZL |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.066 SZL |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.066 SZL |
| YER | SZL |
| 1 | 0.069 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.69 |
| 20 | 1.38 |
| 50 | 3.45 |
| 100 | 6.9 |
| 250 | 17.25 |
| 500 | 34.51 |
| 1000 | 69.02 |
| SZL | YER |
| 1 | 14.48 |
| 5 | 72.43 |
| 10 | 144.86 |
| 20 | 289.73 |
| 50 | 724.34 |
| 100 | 1448.69 |
| 250 | 3621.74 |
| 500 | 7243.48 |
| 1000 | 14486.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.