Tỷ giá hối đoái ZAR/BAM 0.096120 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | BAM |
0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.096 BAM |
1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.095 BAM |
2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.094 BAM |
3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.093 BAM |
4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.092 BAM |
5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.091 BAM |
ZAR | BAM |
1 | 0.096 |
5 | 0.48 |
10 | 0.96 |
20 | 1.92 |
50 | 4.8 |
100 | 9.61 |
250 | 24.02 |
500 | 48.05 |
1000 | 96.11 |
BAM | ZAR |
1 | 10.4 |
5 | 52.01 |
10 | 104.03 |
20 | 208.07 |
50 | 520.18 |
100 | 1040.36 |
250 | 2600.92 |
500 | 5201.84 |
1000 | 10403.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc BAM (Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.