Valuta Ex Logo

ZAR đến MUR

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
MUR - Rupee Mauritiusselect icon

Tỷ giá hối đoái ZAR/MUR 2.88 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-mur?amount=1

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

world mapcountries where ZAR is usedcountries where MUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngMUR
0%1 ZAR0.0 ZAR2.88 MUR
1%1 ZAR0.010 ZAR2.85 MUR
2%1 ZAR0.020 ZAR2.82 MUR
3%1 ZAR0.030 ZAR2.79 MUR
4%1 ZAR0.040 ZAR2.76 MUR
5%1 ZAR0.050 ZAR2.73 MUR

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Rupee Mauritius

ZARMUR
12.88
514.4
1028.8
2057.61
50144.03
100288.06
250720.17
5001440.34
10002880.68

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Rand Nam Phi

MURZAR
10.35
51.73
103.47
206.94
5017.35
10034.71
25086.78
500173.56
1000347.13

Thông tin thêm về ZAR hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ