Valuta Ex Logo

ZAR đến NPR

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái ZAR/NPR 9.07 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where ZAR is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngNPR
0%1 ZAR0.0 ZAR9.07 NPR
1%1 ZAR0.010 ZAR8.98 NPR
2%1 ZAR0.020 ZAR8.89 NPR
3%1 ZAR0.030 ZAR8.8 NPR
4%1 ZAR0.040 ZAR8.71 NPR
5%1 ZAR0.050 ZAR8.62 NPR

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Rupee Nepal

ZARNPR
19.07
545.38
1090.76
20181.52
50453.81
100907.63
2502269.07
5004538.15
10009076.3

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Rand Nam Phi

NPRZAR
10.11
50.55
101.1
202.2
505.5
10011.01
25027.54
50055.08
1000110.17

Thông tin thêm về ZAR hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ