Tỷ giá hối đoái ZAR/OMR 0.023940 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.024 OMR |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.024 OMR |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.023 OMR |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.023 OMR |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.023 OMR |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.023 OMR |
| ZAR | OMR |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.48 |
| 50 | 1.19 |
| 100 | 2.39 |
| 250 | 5.98 |
| 500 | 11.97 |
| 1000 | 23.94 |
| OMR | ZAR |
| 1 | 41.77 |
| 5 | 208.85 |
| 10 | 417.7 |
| 20 | 835.4 |
| 50 | 2088.51 |
| 100 | 4177.02 |
| 250 | 10442.56 |
| 500 | 20885.12 |
| 1000 | 41770.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.