Tỷ giá hối đoái ZMW/AWG 0.089244 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | AWG |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.089 AWG |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.088 AWG |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.087 AWG |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.087 AWG |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.086 AWG |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.085 AWG |
| ZMW | AWG |
| 1 | 0.089 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.89 |
| 20 | 1.78 |
| 50 | 4.46 |
| 100 | 8.92 |
| 250 | 22.31 |
| 500 | 44.62 |
| 1000 | 89.24 |
| AWG | ZMW |
| 1 | 11.2 |
| 5 | 56.02 |
| 10 | 112.05 |
| 20 | 224.1 |
| 50 | 560.26 |
| 100 | 1120.52 |
| 250 | 2801.3 |
| 500 | 5602.61 |
| 1000 | 11205.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.