Tỷ giá hối đoái ZMW/AZN 0.081149 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | AZN |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.081 AZN |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.080 AZN |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.080 AZN |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.079 AZN |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.078 AZN |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.077 AZN |
| ZMW | AZN |
| 1 | 0.081 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.81 |
| 20 | 1.62 |
| 50 | 4.05 |
| 100 | 8.11 |
| 250 | 20.28 |
| 500 | 40.57 |
| 1000 | 81.14 |
| AZN | ZMW |
| 1 | 12.32 |
| 5 | 61.61 |
| 10 | 123.23 |
| 20 | 246.46 |
| 50 | 616.15 |
| 100 | 1232.3 |
| 250 | 3080.76 |
| 500 | 6161.53 |
| 1000 | 12323.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc AZN (Manat Azerbaijan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.