Tỷ giá hối đoái ZMW/BND 0.064768 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.065 BND |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.064 BND |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.063 BND |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.063 BND |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.062 BND |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.062 BND |
| ZMW | BND |
| 1 | 0.065 |
| 5 | 0.32 |
| 10 | 0.65 |
| 20 | 1.29 |
| 50 | 3.23 |
| 100 | 6.47 |
| 250 | 16.19 |
| 500 | 32.38 |
| 1000 | 64.76 |
| BND | ZMW |
| 1 | 15.43 |
| 5 | 77.19 |
| 10 | 154.39 |
| 20 | 308.79 |
| 50 | 771.98 |
| 100 | 1543.96 |
| 250 | 3859.91 |
| 500 | 7719.83 |
| 1000 | 15439.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.