Tỷ giá hối đoái ZMW/CAD 0.068340 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.068 CAD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.068 CAD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.067 CAD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.066 CAD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.066 CAD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.065 CAD |
| ZMW | CAD |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.36 |
| 50 | 3.41 |
| 100 | 6.83 |
| 250 | 17.08 |
| 500 | 34.16 |
| 1000 | 68.33 |
| CAD | ZMW |
| 1 | 14.63 |
| 5 | 73.16 |
| 10 | 146.32 |
| 20 | 292.65 |
| 50 | 731.63 |
| 100 | 1463.27 |
| 250 | 3658.18 |
| 500 | 7316.36 |
| 1000 | 14632.73 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.