Tỷ giá hối đoái ZMW/CHF 0.039763 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.040 CHF |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.039 CHF |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.039 CHF |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.039 CHF |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.038 CHF |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.038 CHF |
| ZMW | CHF |
| 1 | 0.040 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.40 |
| 20 | 0.80 |
| 50 | 1.98 |
| 100 | 3.97 |
| 250 | 9.94 |
| 500 | 19.88 |
| 1000 | 39.76 |
| CHF | ZMW |
| 1 | 25.14 |
| 5 | 125.74 |
| 10 | 251.48 |
| 20 | 502.97 |
| 50 | 1257.43 |
| 100 | 2514.87 |
| 250 | 6287.17 |
| 500 | 12574.35 |
| 1000 | 25148.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.