Tỷ giá hối đoái ZMW/EUR 0.042409 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.042 EUR |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.042 EUR |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.042 EUR |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.041 EUR |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.041 EUR |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.040 EUR |
| ZMW | EUR |
| 1 | 0.042 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.42 |
| 20 | 0.85 |
| 50 | 2.12 |
| 100 | 4.24 |
| 250 | 10.6 |
| 500 | 21.2 |
| 1000 | 42.4 |
| EUR | ZMW |
| 1 | 23.58 |
| 5 | 117.9 |
| 10 | 235.8 |
| 20 | 471.6 |
| 50 | 1179 |
| 100 | 2358 |
| 250 | 5895 |
| 500 | 11790 |
| 1000 | 23580 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.