Tỷ giá hối đoái ZMW/KWD 0.014682 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.015 KWD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.015 KWD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.014 KWD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.014 KWD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.014 KWD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.014 KWD |
| ZMW | KWD |
| 1 | 0.015 |
| 5 | 0.073 |
| 10 | 0.15 |
| 20 | 0.29 |
| 50 | 0.73 |
| 100 | 1.46 |
| 250 | 3.67 |
| 500 | 7.34 |
| 1000 | 14.68 |
| KWD | ZMW |
| 1 | 68.11 |
| 5 | 340.56 |
| 10 | 681.12 |
| 20 | 1362.24 |
| 50 | 3405.6 |
| 100 | 6811.21 |
| 250 | 17028.03 |
| 500 | 34056.06 |
| 1000 | 68112.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.