Tỷ giá hối đoái ZMW/XDR 0.034604 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | XDR |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.035 XDR |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.034 XDR |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.034 XDR |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.034 XDR |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.033 XDR |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.033 XDR |
| ZMW | XDR |
| 1 | 0.035 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.35 |
| 20 | 0.69 |
| 50 | 1.73 |
| 100 | 3.46 |
| 250 | 8.65 |
| 500 | 17.3 |
| 1000 | 34.6 |
| XDR | ZMW |
| 1 | 28.89 |
| 5 | 144.49 |
| 10 | 288.98 |
| 20 | 577.96 |
| 50 | 1444.9 |
| 100 | 2889.8 |
| 250 | 7224.5 |
| 500 | 14449 |
| 1000 | 28898.01 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.