Tỷ giá hối đoái ZWL/BYN 0.010553 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | BYN |
0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.011 BYN |
1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.010 BYN |
2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.010 BYN |
3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.010 BYN |
4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.010 BYN |
5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.010 BYN |
ZWL | BYN |
1 | 0.011 |
5 | 0.053 |
10 | 0.11 |
20 | 0.21 |
50 | 0.53 |
100 | 1.05 |
250 | 2.63 |
500 | 5.27 |
1000 | 10.55 |
BYN | ZWL |
1 | 94.75 |
5 | 473.78 |
10 | 947.57 |
20 | 1895.14 |
50 | 4737.85 |
100 | 9475.7 |
250 | 23689.26 |
500 | 47378.53 |
1000 | 94757.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.