Tỷ giá hối đoái ZWL/NAD 0.050948 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.051 NAD |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.050 NAD |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.050 NAD |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.049 NAD |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.049 NAD |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.048 NAD |
| ZWL | NAD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.01 |
| 50 | 2.54 |
| 100 | 5.09 |
| 250 | 12.73 |
| 500 | 25.47 |
| 1000 | 50.94 |
| NAD | ZWL |
| 1 | 19.62 |
| 5 | 98.13 |
| 10 | 196.27 |
| 20 | 392.55 |
| 50 | 981.39 |
| 100 | 1962.79 |
| 250 | 4906.98 |
| 500 | 9813.96 |
| 1000 | 19627.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.