Tỷ giá hối đoái ZWL/THB 0.096181 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | THB |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.096 THB |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.095 THB |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.094 THB |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.093 THB |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.092 THB |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.091 THB |
| ZWL | THB |
| 1 | 0.096 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.96 |
| 20 | 1.92 |
| 50 | 4.8 |
| 100 | 9.61 |
| 250 | 24.04 |
| 500 | 48.09 |
| 1000 | 96.18 |
| THB | ZWL |
| 1 | 10.39 |
| 5 | 51.98 |
| 10 | 103.97 |
| 20 | 207.94 |
| 50 | 519.85 |
| 100 | 1039.7 |
| 250 | 2599.25 |
| 500 | 5198.51 |
| 1000 | 10397.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.