Tỷ giá hối đoái ZWL/ZMW 0.065042 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.065 ZMW |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.064 ZMW |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.064 ZMW |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.063 ZMW |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.062 ZMW |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.062 ZMW |
| ZWL | ZMW |
| 1 | 0.065 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.65 |
| 20 | 1.3 |
| 50 | 3.25 |
| 100 | 6.5 |
| 250 | 16.26 |
| 500 | 32.52 |
| 1000 | 65.04 |
| ZMW | ZWL |
| 1 | 15.37 |
| 5 | 76.87 |
| 10 | 153.74 |
| 20 | 307.49 |
| 50 | 768.73 |
| 100 | 1537.46 |
| 250 | 3843.65 |
| 500 | 7687.3 |
| 1000 | 15374.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.