Valuta Ex Logo

AED đến KHR

Chuyển đổi Dirham UAE (AED) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AED - Dirham UAEselect icon
د.إ
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái AED/KHR 1078.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/aed-to-khr?amount=1

Dirham UAE là tiền tệ củaCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where AED is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham UAE với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAEDPhí chuyển nhượngKHR
0%1 AED0.0 AED1078.13 KHR
1%1 AED0.010 AED1067.35 KHR
2%1 AED0.020 AED1056.57 KHR
3%1 AED0.030 AED1045.79 KHR
4%1 AED0.040 AED1035.01 KHR
5%1 AED0.050 AED1024.22 KHR

Chuyển đổi Dirham UAE thành Riel Campuchia

AEDKHR
11078.13
55390.68
1010781.36
2021562.73
5053906.83
100107813.66
250269534.17
500539068.34
10001078136.69

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Dirham UAE

KHRAED
10.00093
50.0046
100.0093
200.019
500.046
1000.093
2500.23
5000.46
10000.93

Thông tin thêm về AED hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ