Tỷ giá hối đoái AED/XAG 0.0035450 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AED | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 AED | 0.0 AED | 0.0035 XAG |
| 1% | 1 AED | 0.010 AED | 0.0035 XAG |
| 2% | 1 AED | 0.020 AED | 0.0035 XAG |
| 3% | 1 AED | 0.030 AED | 0.0034 XAG |
| 4% | 1 AED | 0.040 AED | 0.0034 XAG |
| 5% | 1 AED | 0.050 AED | 0.0034 XAG |
| AED | XAG |
| 1 | 0.0035 |
| 5 | 0.018 |
| 10 | 0.035 |
| 20 | 0.071 |
| 50 | 0.18 |
| 100 | 0.35 |
| 250 | 0.89 |
| 500 | 1.77 |
| 1000 | 3.54 |
| XAG | AED |
| 1 | 282.08 |
| 5 | 1410.43 |
| 10 | 2820.87 |
| 20 | 5641.75 |
| 50 | 14104.38 |
| 100 | 28208.77 |
| 250 | 70521.92 |
| 500 | 141043.85 |
| 1000 | 282087.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.