Tỷ giá hối đoái AFN/AWG 0.028348 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Florin Aruba (AWG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | AFN | Phí chuyển nhượng | AWG |
| 0% | 1 AFN | 0.0 AFN | 0.028 AWG |
| 1% | 1 AFN | 0.010 AFN | 0.028 AWG |
| 2% | 1 AFN | 0.020 AFN | 0.028 AWG |
| 3% | 1 AFN | 0.030 AFN | 0.027 AWG |
| 4% | 1 AFN | 0.040 AFN | 0.027 AWG |
| 5% | 1 AFN | 0.050 AFN | 0.027 AWG |
| AFN | AWG |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.57 |
| 50 | 1.41 |
| 100 | 2.83 |
| 250 | 7.08 |
| 500 | 14.17 |
| 1000 | 28.34 |
| AWG | AFN |
| 1 | 35.27 |
| 5 | 176.37 |
| 10 | 352.75 |
| 20 | 705.51 |
| 50 | 1763.79 |
| 100 | 3527.58 |
| 250 | 8818.97 |
| 500 | 17637.94 |
| 1000 | 35275.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.