Valuta Ex Logo

AFN đến AWG

Chuyển đổi Afghani Afghanistan (AFN) sang Florin Aruba (AWG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋
AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ

Tỷ giá hối đoái AFN/AWG 0.028348 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/afn-to-awg?amount=1

Chuyển đổi từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Florin Aruba (AWG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Florin Aruba (AWG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AFN sang AWG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

world mapcountries where AFN is usedcountries where AWG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Afghani Afghanistan với Florin Aruba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAFNPhí chuyển nhượngAWG
0%1 AFN0.0 AFN0.028 AWG
1%1 AFN0.010 AFN0.028 AWG
2%1 AFN0.020 AFN0.028 AWG
3%1 AFN0.030 AFN0.027 AWG
4%1 AFN0.040 AFN0.027 AWG
5%1 AFN0.050 AFN0.027 AWG

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Florin Aruba

AFNAWG
10.028
50.14
100.28
200.57
501.41
1002.83
2507.08
50014.17
100028.34

Chuyển đổi Florin Aruba thành Afghani Afghanistan

AWGAFN
135.27
5176.37
10352.75
20705.51
501763.79
1003527.58
2508818.97
50017637.94
100035275.89

Thông tin thêm về AFN hoặc AWG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ