Tỷ giá hối đoái AFN/BZD 0.028084 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | AFN | Phí chuyển nhượng | BZD |
0% | 1 AFN | 0.0 AFN | 0.028 BZD |
1% | 1 AFN | 0.010 AFN | 0.028 BZD |
2% | 1 AFN | 0.020 AFN | 0.028 BZD |
3% | 1 AFN | 0.030 AFN | 0.027 BZD |
4% | 1 AFN | 0.040 AFN | 0.027 BZD |
5% | 1 AFN | 0.050 AFN | 0.027 BZD |
AFN | BZD |
1 | 0.028 |
5 | 0.14 |
10 | 0.28 |
20 | 0.56 |
50 | 1.4 |
100 | 2.8 |
250 | 7.02 |
500 | 14.04 |
1000 | 28.08 |
BZD | AFN |
1 | 35.6 |
5 | 178.03 |
10 | 356.07 |
20 | 712.15 |
50 | 1780.38 |
100 | 3560.77 |
250 | 8901.94 |
500 | 17803.89 |
1000 | 35607.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.