Valuta Ex Logo

AFN đến CDF

Chuyển đổi Afghani Afghanistan (AFN) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋
CDF - Franc Congoselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái AFN/CDF 35.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/afn-to-cdf?amount=1

Chuyển đổi từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Franc Congo (CDF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Franc Congo (CDF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AFN sang CDF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

world mapcountries where AFN is usedcountries where CDF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Afghani Afghanistan với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAFNPhí chuyển nhượngCDF
0%1 AFN0.0 AFN35.5 CDF
1%1 AFN0.010 AFN35.15 CDF
2%1 AFN0.020 AFN34.79 CDF
3%1 AFN0.030 AFN34.44 CDF
4%1 AFN0.040 AFN34.08 CDF
5%1 AFN0.050 AFN33.73 CDF

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Franc Congo

AFNCDF
135.5
5177.54
10355.09
20710.19
501775.47
1003550.95
2508877.39
50017754.79
100035509.58

Chuyển đổi Franc Congo thành Afghani Afghanistan

CDFAFN
10.028
50.14
100.28
200.56
501.4
1002.81
2507.04
50014.08
100028.16

Thông tin thêm về AFN hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ