Valuta Ex Logo

AFN đến CLF

Chuyển đổi Afghani Afghanistan (AFN) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF

Tỷ giá hối đoái AFN/CLF 0.00034836 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/afn-to-clf?amount=1

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

world mapcountries where AFN is usedcountries where CLF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Afghani Afghanistan với Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAFNPhí chuyển nhượngCLF
0%1 AFN0.0 AFN0.00035 CLF
1%1 AFN0.010 AFN0.00034 CLF
2%1 AFN0.020 AFN0.00034 CLF
3%1 AFN0.030 AFN0.00034 CLF
4%1 AFN0.040 AFN0.00033 CLF
5%1 AFN0.050 AFN0.00033 CLF

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

AFNCLF
10.00035
50.0017
100.0035
200.0070
500.017
1000.035
2500.087
5000.17
10000.35

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Afghani Afghanistan

CLFAFN
12870.59
514352.98
1028705.96
2057411.93
50143529.82
100287059.65
250717649.13
5001435298.27
10002870596.55

Thông tin thêm về AFN hoặc CLF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ