Valuta Ex Logo

AFN đến LBP

Chuyển đổi Afghani Afghanistan (AFN) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái AFN/LBP 1386.74 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/afn-to-lbp?amount=1

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where AFN is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Afghani Afghanistan với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAFNPhí chuyển nhượngLBP
0%1 AFN0.0 AFN1386.74 LBP
1%1 AFN0.010 AFN1372.88 LBP
2%1 AFN0.020 AFN1359.01 LBP
3%1 AFN0.030 AFN1345.14 LBP
4%1 AFN0.040 AFN1331.27 LBP
5%1 AFN0.050 AFN1317.41 LBP

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Bảng Li-băng

AFNLBP
11386.74
56933.74
1013867.49
2027734.98
5069337.46
100138674.93
250346687.32
500693374.65
10001386749.3

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Afghani Afghanistan

LBPAFN
10.00072
50.0036
100.0072
200.014
500.036
1000.072
2500.18
5000.36
10000.72

Thông tin thêm về AFN hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ