Tỷ giá hối đoái AFN/PLN 0.055867 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Afghani Afghanistan (AFN) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | AFN | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0% | 1 AFN | 0.0 AFN | 0.056 PLN |
| 1% | 1 AFN | 0.010 AFN | 0.055 PLN |
| 2% | 1 AFN | 0.020 AFN | 0.055 PLN |
| 3% | 1 AFN | 0.030 AFN | 0.054 PLN |
| 4% | 1 AFN | 0.040 AFN | 0.054 PLN |
| 5% | 1 AFN | 0.050 AFN | 0.053 PLN |
| AFN | PLN |
| 1 | 0.056 |
| 5 | 0.28 |
| 10 | 0.56 |
| 20 | 1.11 |
| 50 | 2.79 |
| 100 | 5.58 |
| 250 | 13.96 |
| 500 | 27.93 |
| 1000 | 55.86 |
| PLN | AFN |
| 1 | 17.89 |
| 5 | 89.49 |
| 10 | 178.99 |
| 20 | 357.99 |
| 50 | 894.98 |
| 100 | 1789.97 |
| 250 | 4474.94 |
| 500 | 8949.89 |
| 1000 | 17899.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.