Tỷ giá hối đoái AFN/XAU 0.0000034154 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AFN | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 AFN | 0.0 AFN | 0.0000034 XAU |
| 1% | 1 AFN | 0.010 AFN | 0.0000034 XAU |
| 2% | 1 AFN | 0.020 AFN | 0.0000033 XAU |
| 3% | 1 AFN | 0.030 AFN | 0.0000033 XAU |
| 4% | 1 AFN | 0.040 AFN | 0.0000033 XAU |
| 5% | 1 AFN | 0.050 AFN | 0.0000032 XAU |
| AFN | XAU |
| 1 | 0.0000034 |
| 5 | 0.000017 |
| 10 | 0.000034 |
| 20 | 0.000068 |
| 50 | 0.00017 |
| 100 | 0.00034 |
| 250 | 0.00085 |
| 500 | 0.0017 |
| 1000 | 0.0034 |
| XAU | AFN |
| 1 | 292794.45 |
| 5 | 1463972.25 |
| 10 | 2927944.5 |
| 20 | 5855889 |
| 50 | 14639722.52 |
| 100 | 29279445.04 |
| 250 | 73198612.61 |
| 500 | 146397225.22 |
| 1000 | 292794450.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AFN (Afghani Afghanistan) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.