Tỷ giá hối đoái ALL/BBD 0.024910 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ALL | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 ALL | 0.0 ALL | 0.025 BBD |
| 1% | 1 ALL | 0.010 ALL | 0.025 BBD |
| 2% | 1 ALL | 0.020 ALL | 0.024 BBD |
| 3% | 1 ALL | 0.030 ALL | 0.024 BBD |
| 4% | 1 ALL | 0.040 ALL | 0.024 BBD |
| 5% | 1 ALL | 0.050 ALL | 0.024 BBD |
| ALL | BBD |
| 1 | 0.025 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.25 |
| 20 | 0.50 |
| 50 | 1.24 |
| 100 | 2.49 |
| 250 | 6.22 |
| 500 | 12.45 |
| 1000 | 24.9 |
| BBD | ALL |
| 1 | 40.14 |
| 5 | 200.72 |
| 10 | 401.44 |
| 20 | 802.89 |
| 50 | 2007.23 |
| 100 | 4014.46 |
| 250 | 10036.15 |
| 500 | 20072.3 |
| 1000 | 40144.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ALL (Lek Albania) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.