Valuta Ex Logo

ALL đến DKK

Chuyển đổi Lek Albania (ALL) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ALL - Lek Albaniaselect icon
L
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái ALL/DKK 0.077451 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/all-to-dkk?amount=1

Chuyển đổi từ Lek Albania (ALL) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lek Albania (ALL) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ALL sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lek Albania là tiền tệ củaAlbania

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where ALL is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lek Albania với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệALLPhí chuyển nhượngDKK
0%1 ALL0.0 ALL0.077 DKK
1%1 ALL0.010 ALL0.077 DKK
2%1 ALL0.020 ALL0.076 DKK
3%1 ALL0.030 ALL0.075 DKK
4%1 ALL0.040 ALL0.074 DKK
5%1 ALL0.050 ALL0.074 DKK

Chuyển đổi Lek Albania thành Krone Đan Mạch

ALLDKK
10.077
50.39
100.77
201.54
503.87
1007.74
25019.36
50038.72
100077.45

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Lek Albania

DKKALL
112.91
564.55
10129.11
20258.22
50645.57
1001291.14
2503227.86
5006455.73
100012911.46

Thông tin thêm về ALL hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ALL (Lek Albania) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ