Tỷ giá hối đoái ALL/GTQ 0.094076 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ALL | Phí chuyển nhượng | GTQ |
| 0% | 1 ALL | 0.0 ALL | 0.094 GTQ |
| 1% | 1 ALL | 0.010 ALL | 0.093 GTQ |
| 2% | 1 ALL | 0.020 ALL | 0.092 GTQ |
| 3% | 1 ALL | 0.030 ALL | 0.091 GTQ |
| 4% | 1 ALL | 0.040 ALL | 0.090 GTQ |
| 5% | 1 ALL | 0.050 ALL | 0.089 GTQ |
| ALL | GTQ |
| 1 | 0.094 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.94 |
| 20 | 1.88 |
| 50 | 4.7 |
| 100 | 9.4 |
| 250 | 23.51 |
| 500 | 47.03 |
| 1000 | 94.07 |
| GTQ | ALL |
| 1 | 10.62 |
| 5 | 53.14 |
| 10 | 106.29 |
| 20 | 212.59 |
| 50 | 531.48 |
| 100 | 1062.97 |
| 250 | 2657.42 |
| 500 | 5314.85 |
| 1000 | 10629.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ALL (Lek Albania) hoặc GTQ (Quetzal Guatemala), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.