Tỷ giá hối đoái ALL/SHP 0.0091497 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lek Albania (ALL) sang Bảng St. Helena (SHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ALL | Phí chuyển nhượng | SHP |
| 0% | 1 ALL | 0.0 ALL | 0.0091 SHP |
| 1% | 1 ALL | 0.010 ALL | 0.0091 SHP |
| 2% | 1 ALL | 0.020 ALL | 0.0090 SHP |
| 3% | 1 ALL | 0.030 ALL | 0.0089 SHP |
| 4% | 1 ALL | 0.040 ALL | 0.0088 SHP |
| 5% | 1 ALL | 0.050 ALL | 0.0087 SHP |
| ALL | SHP |
| 1 | 0.0091 |
| 5 | 0.046 |
| 10 | 0.091 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.46 |
| 100 | 0.91 |
| 250 | 2.28 |
| 500 | 4.57 |
| 1000 | 9.14 |
| SHP | ALL |
| 1 | 109.29 |
| 5 | 546.46 |
| 10 | 1092.93 |
| 20 | 2185.87 |
| 50 | 5464.68 |
| 100 | 10929.36 |
| 250 | 27323.4 |
| 500 | 54646.8 |
| 1000 | 109293.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ALL (Lek Albania) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.