Tỷ giá hối đoái ALL/XAU 0.0000024926 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ALL | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 ALL | 0.0 ALL | 0.0000025 XAU |
| 1% | 1 ALL | 0.010 ALL | 0.0000025 XAU |
| 2% | 1 ALL | 0.020 ALL | 0.0000024 XAU |
| 3% | 1 ALL | 0.030 ALL | 0.0000024 XAU |
| 4% | 1 ALL | 0.040 ALL | 0.0000024 XAU |
| 5% | 1 ALL | 0.050 ALL | 0.0000024 XAU |
| ALL | XAU |
| 1 | 0.0000025 |
| 5 | 0.000012 |
| 10 | 0.000025 |
| 20 | 0.000050 |
| 50 | 0.00012 |
| 100 | 0.00025 |
| 250 | 0.00062 |
| 500 | 0.0012 |
| 1000 | 0.0025 |
| XAU | ALL |
| 1 | 401189.7 |
| 5 | 2005948.51 |
| 10 | 4011897.02 |
| 20 | 8023794.05 |
| 50 | 20059485.14 |
| 100 | 40118970.29 |
| 250 | 100297425.74 |
| 500 | 200594851.48 |
| 1000 | 401189702.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ALL (Lek Albania) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.