Valuta Ex Logo

AMD đến GGP

Chuyển đổi Dram Armenia (AMD) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AMD - Dram Armeniaselect icon
֏
GGP - Guernsey Poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái AMD/GGP 0.0019556 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/amd-to-ggp?amount=1

Chuyển đổi từ Dram Armenia (AMD) sang Guernsey Pound (GGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dram Armenia (AMD) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AMD sang GGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

world mapcountries where AMD is usedcountries where GGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dram Armenia với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAMDPhí chuyển nhượngGGP
0%1 AMD0.0 AMD0.0020 GGP
1%1 AMD0.010 AMD0.0019 GGP
2%1 AMD0.020 AMD0.0019 GGP
3%1 AMD0.030 AMD0.0019 GGP
4%1 AMD0.040 AMD0.0019 GGP
5%1 AMD0.050 AMD0.0019 GGP

Chuyển đổi Dram Armenia thành Guernsey Pound

AMDGGP
10.0020
50.0098
100.020
200.039
500.098
1000.20
2500.49
5000.98
10001.95

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Dram Armenia

GGPAMD
1511.34
52556.72
105113.45
2010226.9
5025567.27
10051134.54
250127836.36
500255672.72
1000511345.45

Thông tin thêm về AMD hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ