1 Dram Armenia (AMD) bằng 0.0082147 Sheqel Israel mới (ILS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái AMD/ILS 0.0082147 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dram Armenia (AMD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | AMD | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 AMD | 0.0 AMD | 0.0082 ILS |
| 1% | 1 AMD | 0.010 AMD | 0.0081 ILS |
| 2% | 1 AMD | 0.020 AMD | 0.0081 ILS |
| 3% | 1 AMD | 0.030 AMD | 0.0080 ILS |
| 4% | 1 AMD | 0.040 AMD | 0.0079 ILS |
| 5% | 1 AMD | 0.050 AMD | 0.0078 ILS |
| AMD | ILS |
| 1 | 0.0082 |
| 5 | 0.041 |
| 10 | 0.082 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.41 |
| 100 | 0.82 |
| 250 | 2.05 |
| 500 | 4.1 |
| 1000 | 8.21 |
| ILS | AMD |
| 1 | 121.73 |
| 5 | 608.66 |
| 10 | 1217.32 |
| 20 | 2434.64 |
| 50 | 6086.62 |
| 100 | 12173.24 |
| 250 | 30433.11 |
| 500 | 60866.22 |
| 1000 | 121732.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.