Tỷ giá hối đoái AMD/MXN 0.045732 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AMD | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 AMD | 0.0 AMD | 0.046 MXN |
| 1% | 1 AMD | 0.010 AMD | 0.045 MXN |
| 2% | 1 AMD | 0.020 AMD | 0.045 MXN |
| 3% | 1 AMD | 0.030 AMD | 0.044 MXN |
| 4% | 1 AMD | 0.040 AMD | 0.044 MXN |
| 5% | 1 AMD | 0.050 AMD | 0.043 MXN |
| AMD | MXN |
| 1 | 0.046 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.46 |
| 20 | 0.91 |
| 50 | 2.28 |
| 100 | 4.57 |
| 250 | 11.43 |
| 500 | 22.86 |
| 1000 | 45.73 |
| MXN | AMD |
| 1 | 21.86 |
| 5 | 109.33 |
| 10 | 218.66 |
| 20 | 437.33 |
| 50 | 1093.32 |
| 100 | 2186.65 |
| 250 | 5466.63 |
| 500 | 10933.26 |
| 1000 | 21866.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.