Valuta Ex Logo

AMD đến TZS

Chuyển đổi Dram Armenia (AMD) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AMD - Dram Armeniaselect icon
֏
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái AMD/TZS 6.89 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/amd-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Dram Armenia (AMD) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dram Armenia (AMD) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AMD sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where AMD is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dram Armenia với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAMDPhí chuyển nhượngTZS
0%1 AMD0.0 AMD6.89 TZS
1%1 AMD0.010 AMD6.82 TZS
2%1 AMD0.020 AMD6.75 TZS
3%1 AMD0.030 AMD6.69 TZS
4%1 AMD0.040 AMD6.62 TZS
5%1 AMD0.050 AMD6.55 TZS

Chuyển đổi Dram Armenia thành Shilling Tanzania

AMDTZS
16.89
534.48
1068.97
20137.95
50344.88
100689.76
2501724.41
5003448.82
10006897.64

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Dram Armenia

TZSAMD
10.14
50.72
101.44
202.89
507.24
10014.49
25036.24
50072.48
1000144.97

Thông tin thêm về AMD hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ