Valuta Ex Logo

AMD đến USD

Chuyển đổi Dram Armenia (AMD) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Dram Armenia (AMD) bằng 0.0027517 Đô la Mỹ (USD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

AMD - Dram Armeniaselect icon
֏
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái AMD/USD 0.0027517 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/amd-to-usd?amount=1

Chuyển đổi từ Dram Armenia (AMD) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dram Armenia (AMD) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AMD sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dram Armenia là tiền tệ của Armenia

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where AMD is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dram Armenia với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAMDPhí chuyển nhượngUSD
0%1 AMD0.0 AMD0.0028 USD
1%1 AMD0.010 AMD0.0027 USD
2%1 AMD0.020 AMD0.0027 USD
3%1 AMD0.030 AMD0.0027 USD
4%1 AMD0.040 AMD0.0026 USD
5%1 AMD0.050 AMD0.0026 USD

Chuyển đổi Dram Armenia thành Đô la Mỹ

AMDUSD
10.0028
50.014
100.028
200.055
500.14
1000.28
2500.69
5001.37
10002.75

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Dram Armenia

USDAMD
1363.41
51817.05
103634.1
207268.2
5018170.5
10036341
25090852.5
500181705.01
1000363410.03

Thông tin thêm về AMD hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ