ANG đến MGA

Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan (ANG) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ANG - Guilder Antille Hà Lan
ƒ
MGA - Ariary Malagasy
Ar
Tỷ giá hối đoái ANG/MGA 2112.42 đã cập nhật 1 giờ trước
Guilder Antille Hà Lan là tiền tệ củaCuraçao, Sint Maarten
Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar
So sánh tỷ giá hối đoái Guilder Antille Hà Lan với Ariary MalagasyPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệANGPhí chuyển nhượngMGA
0% Lãi suất liên ngân hàng1 ANG0.0 ANG2112.42 MGA
1%1 ANG0.010 ANG2091.29 MGA
2% Tỷ lệ ATM1 ANG0.020 ANG2070.17 MGA
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 ANG0.030 ANG2049.05 MGA
4%1 ANG0.040 ANG2027.92 MGA
5% Tỷ lệ kiosk1 ANG0.050 ANG2006.8 MGA
Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan thành Ariary Malagasy
ANGMGA
12112.42
510562.11
1021124.23
2042248.46
50105621.17
100211242.34
250528105.86
5001056211.73
10002112423.47
Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Guilder Antille Hà Lan
MGAANG
10.00047
50.0024
100.0047
200.0095
500.024
1000.047
2500.12
5000.24
10000.47

Tất cả các loại tiền tệ