Valuta Ex Logo

ANG đến RUB

Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan (ANG) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ANG - Guilder Antille Hà Lanselect icon
ƒ
RUB - Rúp Ngaselect icon

Tỷ giá hối đoái ANG/RUB 42.82 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ang-to-rub?amount=1

Chuyển đổi từ Guilder Antille Hà Lan (ANG) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guilder Antille Hà Lan (ANG) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ANG sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Guilder Antille Hà Lan là tiền tệ củaCuraçao, Sint Maarten

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

world mapcountries where ANG is usedcountries where RUB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Guilder Antille Hà Lan với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệANGPhí chuyển nhượngRUB
0%1 ANG0.0 ANG42.82 RUB
1%1 ANG0.010 ANG42.39 RUB
2%1 ANG0.020 ANG41.96 RUB
3%1 ANG0.030 ANG41.53 RUB
4%1 ANG0.040 ANG41.1 RUB
5%1 ANG0.050 ANG40.68 RUB

Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan thành Rúp Nga

ANGRUB
142.82
5214.1
10428.21
20856.43
502141.08
1004282.17
25010705.44
50021410.88
100042821.77

Chuyển đổi Rúp Nga thành Guilder Antille Hà Lan

RUBANG
10.023
50.12
100.23
200.47
501.16
1002.33
2505.83
50011.67
100023.35

Thông tin thêm về ANG hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ANG (Guilder Antille Hà Lan) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ