Tỷ giá hối đoái AOA/AFN 0.071435 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | AFN |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.071 AFN |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.071 AFN |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.070 AFN |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.069 AFN |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.069 AFN |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.068 AFN |
| AOA | AFN |
| 1 | 0.071 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.71 |
| 20 | 1.42 |
| 50 | 3.57 |
| 100 | 7.14 |
| 250 | 17.85 |
| 500 | 35.71 |
| 1000 | 71.43 |
| AFN | AOA |
| 1 | 13.99 |
| 5 | 69.99 |
| 10 | 139.98 |
| 20 | 279.97 |
| 50 | 699.93 |
| 100 | 1399.87 |
| 250 | 3499.68 |
| 500 | 6999.36 |
| 1000 | 13998.73 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc AFN (Afghani Afghanistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.