Valuta Ex Logo

AOA đến ERN

Chuyển đổi Kwanza Angola (AOA) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AOA - Kwanza Angolaselect icon
Kz
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái AOA/ERN 0.016358 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/aoa-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Kwanza Angola (AOA) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kwanza Angola (AOA) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AOA sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kwanza Angola là tiền tệ củaAngola

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where AOA is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kwanza Angola với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAOAPhí chuyển nhượngERN
0%1 AOA0.0 AOA0.016 ERN
1%1 AOA0.010 AOA0.016 ERN
2%1 AOA0.020 AOA0.016 ERN
3%1 AOA0.030 AOA0.016 ERN
4%1 AOA0.040 AOA0.016 ERN
5%1 AOA0.050 AOA0.016 ERN

Chuyển đổi Kwanza Angola thành Nakfa Eritrea

AOAERN
10.016
50.082
100.16
200.33
500.82
1001.63
2504.08
5008.17
100016.35

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Kwanza Angola

ERNAOA
161.13
5305.66
10611.33
201222.66
503056.66
1006113.33
25015283.33
50030566.67
100061133.35

Thông tin thêm về AOA hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ