Tỷ giá hối đoái AOA/GGP 0.00079131 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | GGP |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.00079 GGP |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.00078 GGP |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.00078 GGP |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.00077 GGP |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.00076 GGP |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.00075 GGP |
| AOA | GGP |
| 1 | 0.00079 |
| 5 | 0.0040 |
| 10 | 0.0079 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.040 |
| 100 | 0.079 |
| 250 | 0.20 |
| 500 | 0.40 |
| 1000 | 0.79 |
| GGP | AOA |
| 1 | 1263.73 |
| 5 | 6318.65 |
| 10 | 12637.31 |
| 20 | 25274.62 |
| 50 | 63186.56 |
| 100 | 126373.12 |
| 250 | 315932.8 |
| 500 | 631865.61 |
| 1000 | 1263731.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.