Tỷ giá hối đoái AOA/HRK 0.0071805 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kwanza Angola (AOA) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | HRK |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.0072 HRK |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.0071 HRK |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.0070 HRK |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.0070 HRK |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.0069 HRK |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.0068 HRK |
| AOA | HRK |
| 1 | 0.0072 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.072 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.72 |
| 250 | 1.79 |
| 500 | 3.59 |
| 1000 | 7.18 |
| HRK | AOA |
| 1 | 139.26 |
| 5 | 696.33 |
| 10 | 1392.66 |
| 20 | 2785.32 |
| 50 | 6963.31 |
| 100 | 13926.63 |
| 250 | 34816.57 |
| 500 | 69633.15 |
| 1000 | 139266.3 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.