Tỷ giá hối đoái AOA/LYD 0.0068921 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.0069 LYD |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.0068 LYD |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.0068 LYD |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.0067 LYD |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.0066 LYD |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.0065 LYD |
| AOA | LYD |
| 1 | 0.0069 |
| 5 | 0.034 |
| 10 | 0.069 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.34 |
| 100 | 0.69 |
| 250 | 1.72 |
| 500 | 3.44 |
| 1000 | 6.89 |
| LYD | AOA |
| 1 | 145.09 |
| 5 | 725.47 |
| 10 | 1450.94 |
| 20 | 2901.88 |
| 50 | 7254.7 |
| 100 | 14509.41 |
| 250 | 36273.52 |
| 500 | 72547.05 |
| 1000 | 145094.1 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.