AOA đến RSD

Chuyển đổi Kwanza Angola ( AOA ) sang Dinar Serbia ( RSD ) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AOA - Kwanza Angolaselect icon
Kz
RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
Tỷ giá hối đoái AOA/RSD 0.27288 đã cập nhật 18 phút trước
Kwanza Angola là tiền tệ của
Angola
Dinar Serbia là tiền tệ của
Serbia
countries where AOA is used
So sánh tỷ giá hối đoái Kwanza Angola với Dinar SerbiaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAOAPhí chuyển nhượngRSD
0% Lãi suất liên ngân hàng1 AOA0.0 AOA0.27 RSD
1%1 AOA0.010 AOA0.27 RSD
2% Tỷ lệ ATM1 AOA0.020 AOA0.27 RSD
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 AOA0.030 AOA0.26 RSD
4%1 AOA0.040 AOA0.26 RSD
5% Tỷ lệ kiosk1 AOA0.050 AOA0.26 RSD
Chuyển đổi Kwanza Angola thành Dinar Serbia
AOARSD
10.27
51.36
102.72
205.45
5013.64
10027.28
25068.22
500136.44
1000272.88
Chuyển đổi Dinar Serbia thành Kwanza Angola
RSDAOA
13.66
518.32
1036.64
2073.29
50183.23
100366.46
250916.15
5001832.3
10003664.6

Tất cả các loại tiền tệ

AAVE - AaveADA - CardanoAED - Dirham UAEAFN - Afghani AfghanistanALL - Lek AlbaniaAMD - Dram ArmeniaANG - Guilder Antille Hà LanAOA - Kwanza AngolaARS - Peso ArgentinaAUD - Đô la AustraliaAWG - Florin ArubaAZN - Manat AzerbaijanBAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổiBBD - Đô la BarbadosBCH - Bitcoin CashBDT - Taka BangladeshBGN - Lev BulgariaBHD - Dinar BahrainBIF - Franc BurundiBMD - Đô la BermudaBNB - Binance CoinBND - Đô la BruneiBOB - Boliviano BoliviaBRL - Real BraxinBSD - Đô la BahamasBTC - BitcoinBTN - Ngultrum BhutanBTT - BitTorrentBWP - Pula BotswanaBYN - Rúp Belarus
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)BZD - Đô la BelizeCAD - Đô la CanadaCDF - Franc CongoCHF - Franc Thụy sĩCLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)CLP - Peso ChileCNY - Nhân dân tệCOP - Peso ColombiaCRC - Colón Costa RicaCUC - Peso Cuba có thể chuyển đổiCUP - Peso CubaCVE - Escudo Cape VerdeCZK - Koruna Cộng hòa SécDJF - Franc DjiboutiDKK - Krone Đan MạchDOGE - DogecoinDOP - Peso DominicaDOT - PolkadotDZD - Dinar AlgeriaEGP - Bảng Ai CậpEOS - EOSERN - Nakfa EritreaETB - Birr EthiopiaETH - EthereumEUR - EuroFIL - FilecoinFJD - Đô la FijiFKP - Bảng Quần đảo FalklandFTT - FTX Token
GBP - Bảng AnhGEL - Lari GeorgiaGGP - Guernsey PoundGHS - Cedi GhanaGIP - Bảng GibraltarGMD - Dalasi GambiaGNF - Franc GuineaGTQ - Quetzal GuatemalaGYD - Đô la GuyanaHKD - Đô la Hồng KôngHNL - Lempira HondurasHRK - Kuna CroatiaHTG - Gourde HaitiHUF - Forint HungaryIDR - Rupiah IndonesiaILS - Sheqel Israel mớiIMP - Đảo ManINR - Rupee Ấn ĐộIOTA - IOTAIQD - Dinar IraqIRR - Rial IranISK - Króna IcelandJEP - Jersey poundJMD - Đô la JamaicaJOD - Dinar JordanJPY - Yên NhậtKES - Shilling KenyaKGS - Som KyrgyzstanKHR - Riel CampuchiaKMF - Franc Comoros
KPW - Won Triều TiênKRW - Won Hàn QuốcKWD - Dinar KuwaitKYD - Đô la Quần đảo CaymanKZT - Tenge KazakhstanLAK - Kip LàoLBP - Bảng Li-băngLINK - ChainlinkLKR - Rupee Sri LankaLRD - Đô la LiberiaLSL - Ioti LesothoLTC - LitecoinLTL - Litas Lít-vaLUNA - TerraLVL - Lats LatviaLYD - Dinar LibiMAD - Dirham Ma-rốcMDL - Leu MoldovaMGA - Ariary MalagasyMKD - Denar MacedoniaMMK - Kyat MyanmaMNT - Tugrik Mông CổMOP - Pataca Ma CaoMRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)MUR - Rupee MauritiusMVR - Rufiyaa MaldivesMWK - Kwacha MalawiMXN - Peso MexicoMYR - Ringgit MalaysiaMZN - Metical Mozambique
NAD - Đô la NamibiaNEO - NeoNGN - Naira NigeriaNIO - Córdoba NicaraguaNOK - Krone Na UyNPR - Rupee NepalNZD - Đô la New ZealandOMR - Rial OmanPAB - Balboa PanamaPEN - Sol PeruPGK - Kina Papua New GuineaPHP - Peso PhilipinPKR - Rupee PakistanPLN - Zloty Ba LanPYG - Guarani ParaguayQAR - Rial QatarRON - Leu RomaniaRSD - Dinar SerbiaRUB - Rúp NgaRWF - Franc RwandaSAR - Riyal Ả Rập Xê-útSBD - Đô la quần đảo SolomonSCR - Rupee SeychellesSDG - Bảng SudanSEK - Krona Thụy ĐiểnSGD - Đô la SingaporeSHP - Bảng St. HelenaSLL - Leone Sierra LeoneSOL - SolanaSOS - Schilling Somali
SRD - Đô la SurinameSTD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)SVC - Colón El SalvadorSYP - Bảng SyriaSZL - Lilangeni SwazilandTHB - Bạt Thái LanTHETA - THETATJS - Somoni TajikistanTMT - Manat TurkmenistanTND - Dinar TunisiaTOP - Paʻanga TongaTRX - TRONTRY - Lia Thổ Nhĩ KỳTTD - Đô la Trinidad và TobagoTWD - Đô la Đài Loan mớiTZS - Shilling TanzaniaUAH - Hryvnia UkrainaUGX - Shilling UgandaUNI - UniswapUSD - Đô la MỹUYU - Peso UruguayUZS - Som UzbekistanVET - VeChainVND - Đồng Việt NamVUV - Vatu VanuatuWST - Tala SamoaXAF - Franc CFA Trung PhiXAG - BạcXAU - VàngXCD - Đô la Đông Caribê
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtXLM - StellarXMR - MoneroXOF - Franc CFA Tây PhiXPF - Franc CFPXRP - XRPXTZ - TezonYER - Rial YemenZAR - Rand Nam PhiZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)ZMW - Kwacha ZambiaZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)