Tỷ giá hối đoái AOA/TRY 0.047046 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | TRY |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.047 TRY |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.047 TRY |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.046 TRY |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.046 TRY |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.045 TRY |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.045 TRY |
| AOA | TRY |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.94 |
| 50 | 2.35 |
| 100 | 4.7 |
| 250 | 11.76 |
| 500 | 23.52 |
| 1000 | 47.04 |
| TRY | AOA |
| 1 | 21.25 |
| 5 | 106.27 |
| 10 | 212.55 |
| 20 | 425.11 |
| 50 | 1062.79 |
| 100 | 2125.59 |
| 250 | 5313.98 |
| 500 | 10627.96 |
| 1000 | 21255.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.