Tỷ giá hối đoái AOA/UYU 0.041247 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | UYU |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.041 UYU |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.041 UYU |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.040 UYU |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.040 UYU |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.040 UYU |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.039 UYU |
| AOA | UYU |
| 1 | 0.041 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.41 |
| 20 | 0.82 |
| 50 | 2.06 |
| 100 | 4.12 |
| 250 | 10.31 |
| 500 | 20.62 |
| 1000 | 41.24 |
| UYU | AOA |
| 1 | 24.24 |
| 5 | 121.22 |
| 10 | 242.44 |
| 20 | 484.88 |
| 50 | 1212.21 |
| 100 | 2424.42 |
| 250 | 6061.05 |
| 500 | 12122.1 |
| 1000 | 24244.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.