Tỷ giá hối đoái AOA/UYU 0.042485 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AOA | Phí chuyển nhượng | UYU |
| 0% | 1 AOA | 0.0 AOA | 0.042 UYU |
| 1% | 1 AOA | 0.010 AOA | 0.042 UYU |
| 2% | 1 AOA | 0.020 AOA | 0.042 UYU |
| 3% | 1 AOA | 0.030 AOA | 0.041 UYU |
| 4% | 1 AOA | 0.040 AOA | 0.041 UYU |
| 5% | 1 AOA | 0.050 AOA | 0.040 UYU |
| AOA | UYU |
| 1 | 0.042 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.42 |
| 20 | 0.85 |
| 50 | 2.12 |
| 100 | 4.24 |
| 250 | 10.62 |
| 500 | 21.24 |
| 1000 | 42.48 |
| UYU | AOA |
| 1 | 23.53 |
| 5 | 117.68 |
| 10 | 235.37 |
| 20 | 470.75 |
| 50 | 1176.87 |
| 100 | 2353.75 |
| 250 | 5884.38 |
| 500 | 11768.77 |
| 1000 | 23537.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AOA (Kwanza Angola) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.